Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. follow the crowd

follow the crowd

/ˈfɒloʊ ðə kraʊd/
theo dõi đám đông

She decided to follow the crowd and buy the latest smartphone.

Cô ấy quyết định theo dõi đám đông và mua điện thoại thông minh mới nhất.


◆ Nghĩa thực sự
Làm theo những gì nhiều người khác đang làm, thường không suy nghĩ kỹ hoặc không có ý kiến riêng.
¶ Nghĩa đen
Theo dõi một đám đông người.
Phân tích nghĩa đen
followtheo dõi+themột+crowdđám đông
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người đi theo đám đông, không có ý kiến riêng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một sự kiện công cộng, một người quyết định mua một sản phẩm phổ biến chỉ vì nhiều người khác cũng mua.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh sự quan tâm của xã hội đến hành vi theo quần chúng và tác động của nó đến sự độc lập của cá nhân.
thông thường

Làm theo những gì nhiều người khác đang làm, thường không suy nghĩ kỹ hoặc không có ý kiến riêng.

Instead of making his own decision, he chose to follow the crowd.

Thay vì quyết định riêng, anh ấy chọn theo dõi đám đông.

Thường được sử dụng để chỉ hành động làm theo quần chúng mà không có suy nghĩ độc lập.

Cụm từ kết hợp

blindly follow the crowdtheo dõi đám đông một cách mù quánggo against the crowdđối lập với đám đông

Từ đồng nghĩa

go with the flowconformfollow the herd

Từ trái nghĩa

stand outbe independentthink for oneself

Cụm từ liên quan

go with the flowcụm từ
Làm theo luồng sự việc mà không phản đối
follow the herdcụm từ
Làm theo đàn bò

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Thường được sử dụng để chỉ hành động làm theo quần chúng mà không có suy nghĩ độc lập, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Quy tắc vàng

Hành động theo quần chúng

Thường được sử dụng để chỉ hành động làm theo quần chúng mà không có suy nghĩ độc lập.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc người ta thường làm theo những gì nhiều người khác đang làm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ hành động làm theo quần chúng mà không có suy nghĩ độc lập. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

follow
theo dõi
root
+
the
một
article
+
crowd
đám đông
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.