Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. folk

folk

/foʊk/
người dân thường

The folk of this village have their own traditions.

Người dân ở làng này có những truyền thống riêng của họ.


thông thường

Người dân thường, người thường dân, không phải là người có địa vị cao hoặc có học vấn cao.

Folk music is often passed down through generations.

Âm nhạc dân gian thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Thường dùng để chỉ người dân thường, không phân biệt giới tính.

thông thường

Người dân của một vùng hoặc một nhóm văn hóa nhất định.

The folk of Scandinavia have unique customs.

Người dân Bắc Âu có những phong tục độc đáo.

Có thể dùng để chỉ một nhóm người có chung văn hóa hoặc truyền thống.

Cụm từ kết hợp

folk musicâm nhạc dân gianfolk taletruyện dân gianfolk artnghệ thuật dân gian

Từ đồng nghĩa

peoplecommon peoplevillagers

Từ trái nghĩa

eliteupper classaristocracy

Cụm từ liên quan

folk dancecụm từ
múa dân gian
folk medicinecụm từ
y học dân gian

Mẹo hay

Sử dụng 'folk' để chỉ người dân thường

'Folk' thường dùng để chỉ người dân thường, không phân biệt giới tính. Ví dụ: 'Folk music' (âm nhạc dân gian).

Quy tắc vàng

Không phân biệt giới tính

'Folk' là từ trung tính, không phân biệt giới tính. Nó dùng để chỉ người dân thường, không phân biệt giới tính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'folc', có nghĩa là 'người dân, dân tộc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người dân thường, không phân biệt giới tính. Có thể dùng để chỉ một nhóm người có chung văn hóa hoặc truyền thống.

Phân tích từ

folc
người dân
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.