follow through

/ˈfɒləʊ θruː/◆động từ cụm
thực hiện đầy đủ

She promised to help, but she didn't follow through.

Cô ấy hứa sẽ giúp, nhưng cô ấy không thực hiện đầy đủ.


neutral

Hoàn thành một hành động đã bắt đầu hoặc cam kết đã đưa ra, đặc biệt là khi hành động đó đòi hỏi sự kiên trì hoặc nỗ lực.

The project was delayed because the team didn't follow through on their plan.

Dự án bị trì hoãn vì nhóm không thực hiện đầy đủ kế hoạch của họ.

He started learning guitar but didn't follow through with regular practice.

Anh ấy bắt đầu học guitar nhưng không duy trì luyện tập đều đặn.

Thường dùng để chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc cam kết đã hứa, thay vì bỏ dở giữa chừng.

Cụm từ kết hợp

follow through on a promisethực hiện đầy đủ lời hứafollow through with a planthực hiện đầy đủ kế hoạchfollow through to the endtheo đuổi đến cùng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

follow upđộng từ cụm
tiếp tục hành động sau lần đầu tiên
stick tođộng từ cụm
kiên trì với điều gì đó

Mẹo hay

Phân biệt 'follow through' và 'follow up'

'Follow through' nhấn mạnh vào việc hoàn thành toàn bộ hành động đã bắt đầu, trong khi 'follow up' chỉ việc tiếp tục hành động sau lần đầu tiên (ví dụ: theo dõi tiến độ, gửi email nhắc nhở).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'follow through'?

Dùng khi nói về việc hoàn thành một cam kết, nhiệm vụ, hoặc kế hoạch đã bắt đầu, đặc biệt khi hành động đó đòi hỏi sự kiên trì hoặc nỗ lực liên tục.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'follow' (theo đuổi) và 'through' (qua khỏi, hoàn thành). 'Follow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'folgan' (theo đuổi), trong khi 'through' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þurh' (qua, xuyên suốt). Cụm từ này xuất hiện vào thế kỷ 19 với nghĩa đen là 'đi theo một con đường đến cuối', sau đó mở rộng nghĩa sang hành động hoàn thành nhiệm vụ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (hoàn thành cam kết) hoặc tiêu cực (không hoàn thành cam kết). Không nên nhầm lẫn với 'follow up' (theo dõi, tiếp tục hành động sau).

Phân tích từ

follow
tiếp tục hành động hoặc theo đuổi mục tiêu
verb
+
through
hoàn thành, xuyên suốt đến cuối
adverb
Từ Điển Anh Việt