Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fixed asset

fixed asset

/ˌfɪkst ˈæsɛt/
tài sản cố định

The company's fixed assets include land, buildings, and machinery.

Tài sản cố định của công ty bao gồm đất đai, tòa nhà và máy móc.


Tài chính
chuyên ngành

Tài sản hữu hình hoặc vô hình có giá trị lâu dài, được sử dụng trong hoạt động kinh doanh và không chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng dưới một năm.

Factories and equipment are classified as fixed assets because they are used for more than one accounting period.

Nhà máy và thiết bị được phân loại là tài sản cố định vì chúng được sử dụng trong hơn một kỳ kế toán.

Khác với tài sản lưu động (current assets), tài sản cố định thường bị hao mòn theo thời gian và phải được khấu hao.

Cụm từ kết hợp

depreciation of fixed assetskhấu hao tài sản cố địnhintangible fixed assetstài sản cố định vô hìnhtangible fixed assetstài sản cố định hữu hình

Từ đồng nghĩa

capital assetlong-term assetnon-current asset

Từ trái nghĩa

current assetliquid asset

Mẹo hay

Phân biệt tài sản cố định và tài sản lưu động

Tài sản cố định có thời gian sử dụng trên 1 năm và không dễ chuyển đổi thành tiền mặt, trong khi tài sản lưu động có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng dưới 1 năm (ví dụ: tiền mặt, khoản phải thu).

Quy tắc vàng

Ghi nhận tài sản cố định

Tài sản cố định phải có giá trị đáng kể (thường trên một ngưỡng nhất định do doanh nghiệp quy định) và thời gian sử dụng trên 1 năm. Ví dụ: máy móc trị giá 50 triệu đồng có thể được ghi nhận, nhưng một chiếc bàn trị giá 2 triệu đồng có thể bị coi là chi phí ngay lập tức.

Nguồn gốc từ

Từ 'fixed' xuất phát từ tiếng Latin 'fixus' (cố định), kết hợp với 'asset' từ tiếng Pháp cổ 'assez' (đủ, đủ khả năng) thông qua tiếng Anh trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kế toán và tài chính doanh nghiệp. Cần phân biệt rõ ràng với 'tài sản ngắn hạn' (current assets) trong báo cáo tài chính.

Phân tích từ

fixed
cố định, không thay đổi nhanh chóng
adjective
+
asset
tài sản, nguồn lực có giá trị kinh tế
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.