Looking up...
These shoes fit perfectly.
Đôi giày này vừa vặn hoàn hảo.
phù hợp về kích cỡ, vừa vặn
This dress fits me well.
Chiếc váy này vừa vặn với tôi.
Thường dùng cho quần áo, giày dép, hoặc không gian.
khỏe mạnh, cân đối (về thể chất)
She goes to the gym to stay fit.
Cô ấy đến phòng tập để giữ vóc dáng cân đối.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể dục, sức khỏe.
hợp lý, phù hợp (về mặt logic, tình huống)
The punishment fits the crime.
Hình phạt hợp với tội ác.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, đạo đức.
vừa khít, ôm sát (quần áo)
This jacket fits tightly around my waist.
Chiếc áo khoác này ôm sát quanh eo tôi.
Mô tả sự vừa khít, không rộng cũng không hẹp.
sẵn sàng, thích hợp (cho một mục đích cụ thể)
The software is fit for purpose.
Phần mềm này đáp ứng mục đích sử dụng.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh.
'Fit' nhấn mạnh sự vừa vặn về kích cỡ, trong khi 'suit' nhấn mạnh sự phù hợp về phong cách, màu sắc. Ví dụ: 'This dress fits me' (vừa vặn) vs. 'This dress suits me' (hợp với phong cách của tôi).
Khi nói về sức khỏe, 'fit' thường đi kèm với động từ 'stay', 'keep', 'get' hoặc trạng từ 'physically'. Ví dụ: 'I try to stay fit by exercising regularly.'
Từ tiếng Anh cổ 'fitt' (vận động, thích hợp), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'fitjan' (thực hiện, hoàn thành).
Từ 'fit' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Ở nghĩa thể chất, thường đi kèm với 'stay', 'keep', 'get'. Ở nghĩa kích cỡ, thường đi kèm với 'clothes', 'shoes', 'size'.