feel
Was bedeutet "feel" in Vietnamese?
cảm thấyI feel happy today.
Tôi cảm thấy vui hôm nay.
Wie verwendet man "feel" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
thông thường
cảm nhận bằng cảm giác, cảm xúc hoặc trí tuệ
She felt the soft fabric of the dress.
Cô ấy cảm thấy vải áo dài mềm mịn.
Dùng để mô tả cảm nhận về vật chất, cảm xúc hoặc tình trạng.
thông thường
cảm nhận về tình trạng hoặc tình huống
I feel like something is wrong.
Tôi cảm thấy có gì đó không ổn.
Dùng để diễn tả cảm nhận về một tình huống hoặc tình trạng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'feel' với các từ khác
Bạn có thể kết hợp 'feel' với các từ như 'good', 'bad', 'like' để tạo thành các cụm từ phổ biến.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'feel' đúng ngữ cảnh
Dùng 'feel' để diễn tả cảm nhận về vật chất, cảm xúc hoặc tình trạng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'fēlan' có nghĩa là 'cảm nhận'.
Ghi chú sử dụng
Dùng 'feel' để diễn tả cảm nhận về vật chất, cảm xúc hoặc tình trạng. Có thể dùng với các từ như 'good', 'bad', 'like' để tạo thành các cụm từ phổ biến.
Phân tích từ
feel
cảm nhận
rootTừ Điển Anh Việt