Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. feel down

feel down

/fiːl daʊn/◆động từ cụm
cảm thấy buồn chán

After failing the exam, she felt down for days.

Sau khi trượt bài kiểm tra, cô ấy cảm thấy buồn chán trong vài ngày.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm thấy buồn chán, không vui, hoặc mất động lực
¶ Nghĩa đen
Cảm thấy như đang xuống dốc
Phân tích nghĩa đen
feelcảm thấy+downxuống, xuống
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đang xuống dốc, biểu thị tình trạng tâm lý xuống dốc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người vừa thất bại trong một cuộc thi và cảm thấy buồn chán, không vui.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu 'feel down' là một cách biểu đạt thông thường trong tiếng Anh để mô tả tình trạng tâm lý khi gặp khó khăn hoặc thất bại.
thông thường

Cảm thấy buồn chán, không vui, hoặc mất động lực

He felt down after losing his job.

Anh ấy cảm thấy buồn chán sau khi mất việc.

Don't feel down; things will get better.

Đừng cảm thấy buồn chán; mọi thứ sẽ tốt hơn.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi gặp khó khăn hoặc thất bại.

Cụm từ kết hợp

feel down aboutcảm thấy buồn chán vềfeel down because ofcảm thấy buồn chán vì

Từ đồng nghĩa

feel bluefeel lowfeel depressed

Từ trái nghĩa

feel happyfeel cheerfulfeel upbeat

Cụm từ liên quan

cheer upđộng từ cụm
làm cho ai đó vui lên
brighten upđộng từ cụm
làm cho ai đó vui vẻ hơn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Câu 'feel down' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả tình trạng tâm lý khi gặp khó khăn hoặc thất bại.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu 'feel down' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường và không được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'feel' (cảm thấy) và từ 'down' (xuống, xuống), mô tả tình trạng tâm lý xuống dốc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả tình trạng tâm lý khi gặp khó khăn hoặc thất bại.

Phân tích từ

feel
cảm thấy
root
+
down
xuống, xuống
adverb
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.