Looking up...
After failing the exam, she felt down for days.
Sau khi trượt bài kiểm tra, cô ấy cảm thấy buồn chán trong vài ngày.
Cảm thấy buồn chán, không vui, hoặc mất động lực
He felt down after losing his job.
Anh ấy cảm thấy buồn chán sau khi mất việc.
Don't feel down; things will get better.
Đừng cảm thấy buồn chán; mọi thứ sẽ tốt hơn.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi gặp khó khăn hoặc thất bại.
Câu 'feel down' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả tình trạng tâm lý khi gặp khó khăn hoặc thất bại.
Câu 'feel down' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường và không được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.
Từ ghép từ động từ 'feel' (cảm thấy) và từ 'down' (xuống, xuống), mô tả tình trạng tâm lý xuống dốc.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả tình trạng tâm lý khi gặp khó khăn hoặc thất bại.