feel blue
buồn bãAfter the breakup, she felt blue for weeks.
Sau khi chia tay, cô ấy cảm thấy buồn bã trong vài tuần.
Cảm giác buồn chán, trầm cảm hoặc không vui vì lý do nào đó, thường là do sự thất vọng, thất bại hoặc sự cô đơn.
He felt blue after losing his job.
Anh ấy cảm thấy buồn bã sau khi mất việc.
The rainy weather made her feel blue.
Thời tiết mưa mù khiến cô ấy cảm thấy buồn bã.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý tạm thời, không phải là bệnh trầm cảm nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Thành ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả tình trạng tâm lý tạm thời.
Quy tắc vàng
Không sử dụng cho bệnh trầm cảm nghiêm trọng
Thành ngữ này không được sử dụng để mô tả bệnh trầm cảm nghiêm trọng, mà chỉ để mô tả tình trạng tâm lý tạm thời.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc của thành ngữ này có thể bắt nguồn từ thời Trung Cổ, khi màu xanh được liên kết với sự buồn chán và trầm cảm. Nó cũng có thể liên quan đến màu xanh lam của không khí trầm lặng và buồn bã.
Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả tình trạng tâm lý tạm thời. Nó không được sử dụng để mô tả bệnh trầm cảm nghiêm trọng.