extra ability
kỹ năng đặc biệtShe has an extra ability to solve complex problems quickly.
Cô ấy có một kỹ năng đặc biệt để giải quyết các vấn đề phức tạp nhanh chóng.
Kỹ năng hoặc khả năng vượt xa khả năng bình thường của một người, thường liên quan đến trí tuệ, thể chất hoặc kỹ năng đặc biệt.
His extra ability in mathematics helped him win the competition.
Kỹ năng đặc biệt của anh ấy trong toán học đã giúp anh ấy giành chiến thắng trong cuộc thi.
She has an extra ability to adapt to new environments quickly.
Cô ấy có khả năng đặc biệt thích nghi với môi trường mới nhanh chóng.
Thường dùng để mô tả những khả năng vượt trội hoặc đặc biệt của một người so với người bình thường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'extra ability' để mô tả kỹ năng vượt trội, không dùng cho kỹ năng bình thường.
Quy tắc vàng
Kỹ năng đặc biệt
Dùng 'extra ability' để nhấn mạnh tính đặc biệt của một kỹ năng hoặc khả năng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'extra' (thêm, đặc biệt) và 'ability' (kỹ năng, khả năng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những khả năng vượt trội hoặc đặc biệt của một người so với người bình thường.