Looking up...
The existing laws need to be updated.
Các luật hiện tại cần được cập nhật.
Đã tồn tại hoặc đang tồn tại; hiện có
The company has several existing contracts with clients.
Công ty có nhiều hợp đồng hiện tại với khách hàng.
Thường dùng để chỉ những điều đã có hoặc đang có hiệu lực.
Hãy phân biệt giữa 'existing' (đã tồn tại) và 'new' (mới).
Từ 'existing' bắt nguồn từ động từ 'exist' (tồn tại) + hậu tố '-ing' (đang).
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc khi nói về điều gì đó đang tồn tại.