Looking up...
What's the current situation?
Tình hình hiện tại như thế nào?
Hiện tại, thời điểm hoặc thời kỳ đang diễn ra.
The current weather is sunny.
Thời tiết hiện tại là nắng.
Dùng để chỉ thời điểm hoặc tình trạng đang xảy ra.
Dòng điện hoặc dòng nước đang chảy.
The current flows through the wire.
Dòng điện chảy qua dây dẫn.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'current' thường chỉ dòng điện.
Khi 'current' dùng làm danh từ, nó thường chỉ dòng điện hoặc dòng nước. Ví dụ: 'The current is strong.' (Dòng nước mạnh.)
'Current' thường dùng để chỉ thời điểm hoặc tình trạng đang diễn ra, còn 'present' có thể dùng để chỉ hiện tại hoặc quà tặng.
Từ gốc Latin 'currens' (chảy, di chuyển).
Trong tiếng Anh, 'current' có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi dùng làm danh từ, nó thường chỉ dòng điện hoặc dòng nước.