Looking up...
I like all fruits except bananas.
Tôi thích tất cả trái cây ngoại trừ chuối.
Ngoại trừ, trừ ra, không kể
Everyone was invited except John.
Mọi người đều được mời ngoại trừ John.
She reads everything except science fiction.
Cô ấy đọc tất cả ngoại trừ tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.
Dùng để chỉ một ngoại lệ trong một nhóm hoặc tình huống.
'Except' thường được sử dụng để chỉ một ngoại lệ trong một nhóm hoặc tình huống. Ví dụ: 'Tôi thích tất cả trái cây ngoại trừ chuối.'
'Except' thường được sử dụng với danh từ, trong khi 'except for' thường được sử dụng với danh từ hoặc mệnh đề.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exceptus', phân từ quá khứ của 'excipere' (nhận, chấp nhận).
Trong tiếng Anh, 'except' thường được sử dụng để chỉ một ngoại lệ trong một nhóm hoặc tình huống. Nó có thể được sử dụng như một giới từ hoặc liên từ.