Looking up...
The project exceeded the budget by 20%.
Dự án vượt quá ngân sách 20%.
Vượt quá một giới hạn hoặc mức độ nào đó.
Her kindness exceeds all expectations.
Lòng tốt của cô ấy vượt quá mọi kỳ vọng.
Thường dùng để chỉ vượt quá một mức độ, số lượng hoặc giới hạn.
Chỉ một sự vượt trội hoặc vượt xa so với tiêu chuẩn bình thường.
The new model exceeds industry standards.
Mẫu mới vượt xa tiêu chuẩn ngành.
Dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.
Dùng 'exceed' khi muốn nhấn mạnh sự vượt qua một mức độ hoặc giới hạn.
'Exceed' thường đi với 'the limit', 'expectations', hoặc 'budget'.
Từ gốc Latin 'excedere' (vượt ra, đi ra).
Thường dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để chỉ vượt quá một mức độ hoặc tiêu chuẩn.