essentially

/ˈɛsənʃəli/
cơ bản

The problem is essentially about communication.

Vấn đề cơ bản là về giao tiếp.


trang trọng

Cơ bản, chủ yếu, hoặc gần như như vậy; gắn liền với tính chất chính của một điều gì đó.

The book essentially covers all the major topics in the field.

Quyển sách này cơ bản bao gồm tất cả các chủ đề chính trong lĩnh vực này.

She is essentially a kind person.

Cô ấy cơ bản là một người tốt bụng.

Thường dùng để nhấn mạnh tính chất chính hoặc yếu tố quan trọng nhất của một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

essentially the samecơ bản giống nhauessentially meancơ bản có nghĩa là

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'essentially' khi muốn nhấn mạnh tính chất chính hoặc yếu tố quan trọng nhất, không dùng để chỉ 'hầu như' trong ngữ cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'essentia' (tính chất) + hậu tố '-ally' (hình thức từ tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất chính của một điều gì đó.

Phân tích từ

essent
tính chất
root
+
-ial
hình thức từ tính từ
suffix
+
-ly
hình thức từ tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt