establishmentarianism
chủ nghĩa bảo thủThe political party was accused of establishmentarianism for resisting change.
Đảng chính trị bị buộc tội chủ nghĩa bảo thủ vì chống lại sự thay đổi.
Tính chất hoặc thái độ bảo thủ, chống lại sự thay đổi hoặc tiến bộ, đặc biệt trong chính trị hoặc xã hội.
Critics argue that establishmentarianism stifles innovation and progress.
Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa bảo thủ ngăn cản sự sáng tạo và tiến bộ.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ sự chống đối với các cải cách hoặc thay đổi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng để chỉ sự chống đối với sự thay đổi trong chính trị hoặc xã hội, không phải là sự bảo thủ trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'establishment' (cơ quan, tổ chức) và hậu tố '-arianism' (chủ nghĩa), mang nghĩa 'chủ nghĩa bảo thủ của các cơ quan hoặc tổ chức'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ sự chống đối với các cải cách hoặc thay đổi.