encompass
bao gồm, bao quátThe course will encompass all aspects of digital marketing.
Khóa học sẽ bao gồm tất cả các khía cạnh của marketing kỹ thuật số.
Bao gồm hoặc chứa đựng nhiều yếu tố, khía cạnh hoặc hoạt động khác nhau.
The festival encompasses music, dance, and art performances.
Lễ hội bao gồm các buổi biểu diễn âm nhạc, khiêu vũ và nghệ thuật.
Her responsibilities encompass managing the team and reporting to the board.
Nhiệm vụ của cô ấy bao gồm quản lý đội nhóm và báo cáo với hội đồng quản trị.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng 'bao gồm', 'bao quát', 'chứa đựng' tùy ngữ cảnh.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'encompass' với 'include'
'Encompass' nhấn mạnh sự toàn diện, bao quát toàn bộ các yếu tố trong một phạm vi nhất định, trong khi 'include' chỉ đơn thuần là liệt kê các thành phần có trong đó. Ví dụ: 'The book encompasses 10 chapters' (sách bao gồm 10 chương) ngụ ý toàn bộ nội dung của cuốn sách, trong khi 'The book includes 10 chapters' chỉ đơn thuần nói rằng có 10 chương trong sách.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'encompass'?
Dùng 'encompass' khi muốn nhấn mạnh sự toàn diện hoặc phạm vi rộng lớn của cái gì đó. Không dùng cho các danh sách cụ thể hoặc khi chỉ đơn thuần liệt kê các thành phần.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'encompaassen', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'encombrer' (làm trở ngại) kết hợp với tiền tố 'en-' (làm cho) và gốc Latin 'com-' (cùng nhau). Ban đầu có nghĩa là 'vây quanh' hoặc 'bao vây', sau đó phát triển thành nghĩa 'bao gồm' vào thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh nói về vật thể hữu hình (ví dụ: 'cái hộp bao gồm 5 món đồ' → dùng 'contain' hoặc 'include'). Thường dùng cho các khái niệm trừu tượng, lĩnh vực, trách nhiệm, hoặc phạm vi hoạt động.