encouraging

/ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/
khuyến khích

Her encouraging words helped me stay motivated.

Câu nói khuyến khích của cô ấy giúp tôi giữ được động lực.


thông thường

Gợi ý hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó, thường để tăng động lực hoặc tự tin.

The coach gave an encouraging speech before the game.

Huấn luyện viên đã nói một bài phát biểu khuyến khích trước trận đấu.

She has an encouraging personality that makes people feel supported.

Cô ấy có tính cách khuyến khích giúp mọi người cảm thấy được hỗ trợ.

Thường dùng để mô tả lời khuyên, sự hỗ trợ hoặc sự khuyến khích tích cực.

Cụm từ kết hợp

encouraging wordscâu nói khuyến khíchencouraging environmentmôi trường khuyến khíchencouraging progresstiến bộ khuyến khích

Cụm từ liên quan

give encouragementcụm từ
cung cấp sự khuyến khích
be encouragingcụm từ
là một người khuyến khích

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'encouraging' thường dùng để mô tả hành động hoặc tính cách, không dùng để mô tả vật chất.

Quy tắc vàng

Khuyến khích vs. khuyến cáo

'Encouraging' có nghĩa là khuyến khích tích cực, còn 'discouraging' là khuyến khích tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'encourage' (khuyến khích) + hậu tố '-ing' (đang làm gì đó).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc tính cách giúp người khác cảm thấy được khuyến khích hoặc được động viên.

Phân tích từ

encourage
khuyến khích
root
+
-ing
đang làm gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt