encouraging
khuyến khíchHer encouraging words helped me stay motivated.
Câu nói khuyến khích của cô ấy giúp tôi giữ được động lực.
Gợi ý hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó, thường để tăng động lực hoặc tự tin.
The coach gave an encouraging speech before the game.
Huấn luyện viên đã nói một bài phát biểu khuyến khích trước trận đấu.
She has an encouraging personality that makes people feel supported.
Cô ấy có tính cách khuyến khích giúp mọi người cảm thấy được hỗ trợ.
Thường dùng để mô tả lời khuyên, sự hỗ trợ hoặc sự khuyến khích tích cực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'encouraging' thường dùng để mô tả hành động hoặc tính cách, không dùng để mô tả vật chất.
Quy tắc vàng
Khuyến khích vs. khuyến cáo
'Encouraging' có nghĩa là khuyến khích tích cực, còn 'discouraging' là khuyến khích tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ gốc là 'encourage' (khuyến khích) + hậu tố '-ing' (đang làm gì đó).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động hoặc tính cách giúp người khác cảm thấy được khuyến khích hoặc được động viên.