Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cover

cover

/ˈkʌvər/
bọc, che đậy, bao phủ

She covered the table with a red cloth.

Cô ấy che bàn bằng một khăn đỏ.


chung

Bọc, che đậy một vật thể bằng vật khác.

He covered the book with plastic to protect it from rain.

Anh ta bọc sách bằng nhựa để bảo vệ nó khỏi mưa.

Thường dùng với các vật dụng nhỏ như sách, đồ dùng nhà cửa.

chung

Bao phủ một diện tích lớn.

The snow covered the entire city overnight.

Tuyết bao phủ cả thành phố trong một đêm.

Dùng để mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc sự bao phủ rộng rãi.

Kinh doanh
trang trọng

Báo cáo, trình bày một chủ đề.

She will cover the latest market trends in her presentation.

Cô ấy sẽ trình bày xu hướng thị trường mới nhất trong bài trình bày của mình.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc báo chí.

chung

Bảo vệ, che chắn cho ai đó.

The umbrella covered them from the rain.

Cái ô che chắn họ khỏi mưa.

Dùng để mô tả việc bảo vệ khỏi các yếu tố tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

cover upche đậy, giấu kíncover a distanceđi qua một khoảng cáchcover a topictrình bày một chủ đề

Từ đồng nghĩa

protectshieldconcealencompassreport

Từ trái nghĩa

exposerevealuncoverignore

Cụm từ liên quan

cover upđộng từ cụm
che đậy, giấu kín
cover a storycụm từ
báo cáo một tin tức

Mẹo hay

Sử dụng 'cover' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'cover' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp. Ví dụ, 'cover a book' có nghĩa là bọc sách, còn 'cover a story' có nghĩa là báo cáo một tin tức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'cover' với 'cover up'

'Cover' có nghĩa là che đậy, trong khi 'cover up' có nghĩa là giấu kín. Ví dụ, 'She covered the table' có nghĩa là cô ấy che bàn, còn 'She covered up the mistake' có nghĩa là cô ấy giấu lỗi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'coverian', có nghĩa là 'che đậy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cover' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ hành động che đậy hoặc bao phủ một vật thể. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'bọc' hoặc 'che đậy'.

Phân tích từ

cover
che đậy, bao phủ
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.