contain

/kənˈteɪn/
chứa

This box can contain up to 10 items.

Hộp này có thể chứa tối đa 10 vật phẩm.


trang trọng

Chứa, bao gồm, có trong đó

The report contains important data.

Báo cáo chứa những dữ liệu quan trọng.

Dùng để chỉ sự chứa đựng vật lý hoặc thông tin.

trang trọng

Kiềm chế, ngăn chặn

The medicine helps contain the infection.

Thuốc giúp kiểm soát nhiễm trùng.

Dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc ngăn chặn sự phát triển của điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

contain informationchứa thông tincontain emotionskiểm soát cảm xúccontain a threatkiểm soát mối đe dọa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'contain' có thể có nghĩa là 'chứa' hoặc 'kiểm soát', tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'continere' có nghĩa là 'chứa, bao gồm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'contain' thường được dùng để chỉ sự chứa đựng vật lý hoặc thông tin, hoặc để kiểm soát điều gì đó.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-tain
cầm, giữ
root
Từ Điển Anh Việt