Looking up...
She took a passive approach to the problem.
Cô ấy đã tiếp cận vấn đề theo cách thủ động.
Thủ động, không chủ động, không tích cực tham gia hoặc phản ứng.
He was passive in the meeting, never offering his opinion.
Anh ấy rất thủ động trong cuộc họp, không bao giờ đưa ra ý kiến của mình.
Thường dùng để mô tả người không chủ động trong việc làm việc hoặc giao tiếp.
Trong ngữ pháp, động từ ở thể bị động.
The passive voice is often used in formal writing.
Thể bị động thường được sử dụng trong văn bản chính thức.
Trong ngữ pháp tiếng Anh, thể bị động được tạo bằng cách sử dụng động từ 'to be' cùng với phân từ quá khứ.
Trong tiếng Anh, thể bị động (passive voice) được sử dụng để nhấn mạnh hành động hơn là chủ thể thực hiện hành động.
'Passive' thường mang ý nghĩa tiêu cực trong giao tiếp, trong khi 'active' mang ý nghĩa tích cực.
Từ gốc Latin 'passivus', có nghĩa là 'bị tác động' hoặc 'thụ động'.
Trong ngữ cảnh xã hội, 'passive' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chủ động. Trong ngữ pháp, nó chỉ một cấu trúc ngữ pháp cụ thể.