duplicate

/ˈdjuːplɪkeɪt/
sao chép

Please duplicate this document before editing.

Hãy sao chép tài liệu này trước khi chỉnh sửa.


chung

Tạo một bản sao hoàn toàn giống với bản gốc.

She duplicated the key for her roommate.

Cô ấy sao chép chìa khóa cho bạn cùng phòng.

Thường dùng trong công việc văn phòng hoặc kỹ thuật.

chung

Trùng lặp, có nhiều hơn một bản sao.

The system flagged duplicate entries in the database.

Hệ thống đã đánh dấu các mục trùng lặp trong cơ sở dữ liệu.

Dùng trong quản lý dữ liệu hoặc kiểm tra chất lượng.

Cụm từ kết hợp

duplicate keychìa khóa sao chépduplicate entrymục trùng lặpduplicate effortnỗ lực trùng lặp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

duplicate yourselfcụm từ
sao chép bản thân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'duplicate' có thể là động từ hoặc danh từ, nhưng trong tiếng Việt, 'sao chép' thường dùng cho cả hai nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'duplicare' (gấp đôi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'duplicate' có thể là động từ hoặc danh từ. Trong tiếng Việt, 'sao chép' thường dùng cho cả hai nghĩa.

Phân tích từ

dupli-
gấp đôi
prefix
+
-cate
làm
suffix
Từ Điển Anh Việt