Looking up...
The two brands have distinct identities.
Hai thương hiệu này có những danh tính riêng biệt.
Có sự khác biệt rõ rệt, không giống nhau.
Her voice is distinct from others in the choir.
Giọng hát của cô ấy khác biệt rõ rệt so với những người khác trong dàn hợp xướng.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Rõ ràng, dễ nhận biết.
The distinct smell of coffee filled the room.
Mùi cà phê rõ ràng lan tỏa khắp phòng.
Dùng để chỉ sự rõ ràng trong cảm giác hoặc nhận thức.
Thường dùng với danh từ để chỉ sự khác biệt rõ rệt, ví dụ: 'a distinct difference'.
'Distinct' nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt hơn 'different'.
Từ gốc Latin 'distinctus', có nghĩa là 'phân biệt, rõ ràng'.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt hoặc sự rõ ràng trong nhận thức.