duration

/ˌdjʊəˈreɪʃən/
thời gian

The duration of the concert was two hours.

Buổi hòa nhạc kéo dài hai giờ.


chung

Thời gian mà một sự kiện hoặc hoạt động kéo dài.

The duration of the flight was five hours.

Chuyến bay kéo dài năm giờ.

The duration of the project is estimated at six months.

Thời gian dự kiến cho dự án là sáu tháng.

Thường được sử dụng để chỉ thời gian kéo dài của một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình.

Cụm từ kết hợp

duration of timethời gian kéo dàiduration of staythời gian ở lạiduration of effectthời gian tác dụng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

for the durationcụm từ
cho đến khi kết thúc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Duration thường được sử dụng để chỉ thời gian kéo dài của một sự kiện hoặc hoạt động, không phải thời gian ngắn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Duration khác với 'duration' trong tiếng Việt, không phải là 'độ bền'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'duratio', có nghĩa là 'sự kéo dài'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và kỹ thuật, nhưng cũng phổ biến trong tiếng nói hàng ngày.

Phân tích từ

dur
kéo dài
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt