Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dumb

dumb

/dʌm/
câm, ngu ngốc

He stayed dumb and didn't say a word.

Anh ấy im lặng như câm và không nói lời nào.


trang trọng

không thể nói (mất khả năng nói do khuyết tật hoặc sốc)

The accident left her dumb.

Tai nạn khiến cô ấy bị câm.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong ngữ cảnh y học hoặc pháp lý.

thông thường

ngu ngốc, ngu si, không có khả năng suy nghĩ rõ ràng

That was a dumb idea.

Ý kiến đó thật ngu ngốc.

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, có thể mang tính xúc phạm.

chuyên ngành

không có khả năng nói (ở động vật)

Some animals are naturally dumb.

Một số loài động vật vốn không có khả năng phát ra âm thanh.

Cụm từ kết hợp

play dumbgiả vờ không biếtdumb downlàm cho đơn giản, dễ hiểu hơndumb luckmay mắn ngẫu nhiên

Từ đồng nghĩa

mutesilentstupidfoolish

Từ trái nghĩa

eloquentarticulateintelligentsmart

Cụm từ liên quan

deaf and dumbcụm từ
vừa điếc vừa câm

Mẹo hay

Phân biệt 'dumb' và 'mute'

'Dumb' nhấn mạnh vào khả năng nói (thường do khuyết tật), trong khi 'mute' chỉ trạng thái không nói (có thể do lựa chọn hoặc khiếm khuyết). Ví dụ: 'He is dumb' (bị câm) vs. 'He is mute' (chọn im lặng).

Quy tắc vàng

Không nên dùng 'dumb' để chỉ người

Từ 'dumb' có thể bị coi là xúc phạm khi dùng để miêu tả trí tuệ của con người. Thay vào đó, hãy dùng 'stupid', 'foolish', hoặc 'unwise' trong ngữ cảnh không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'dumb' (OE 'dumb'), cùng nguồn với tiếng Đức 'dumm' và tiếng Latin 'domus' (nhà, ám chỉ sự im lặng trong nhà). Ban đầu mang nghĩa 'không thể nói' (mất khả năng ngôn ngữ), sau đó mở rộng sang nghĩa 'ngu ngốc' từ thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dumb' có thể gây khó chịu khi dùng để chỉ người do hàm ý xúc phạm. Trong giao tiếp hiện đại, nên tránh dùng 'dumb' thay cho 'stupid' hoặc 'foolish' khi nói về người. Trong ngữ cảnh y học, 'mute' (câm) được ưu tiên hơn.

Phân tích từ

dumb
không thể nói / ngu ngốc
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.