Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. articulate

articulate

/ɑrˈtɪkjuˌleɪt/
nói rõ ràng

She articulated her thoughts so clearly that everyone understood.

Cô ấy trình bày suy nghĩ rõ ràng đến mức mọi người đều hiểu.


trang trọng

Nói hoặc diễn đạt một cách rõ ràng, mạch lạc.

The professor articulated the complex theory in simple terms.

Giáo sư trình bày lý thuyết phức tạp bằng những thuật ngữ đơn giản.

Thường dùng cho việc trình bày ý tưởng, quan điểm hoặc giải thích vấn đề một cách logic.

trang trọng

Có khả năng nói rõ ràng, mạch lạc.

He is an articulate speaker who can captivate any audience.

Anh ấy là một diễn giả có khả năng ăn nói lưu loát, có thể thu hút bất kỳ khán giả nào.

Dùng để miêu tả người có khả năng giao tiếp hiệu quả.

Y học
Y học

Kết nối hoặc khớp nối các bộ phận (trong giải phẫu học).

The bones articulate at the elbow joint.

Các xương kết nối tại khớp khuỷu tay.

Thuật ngữ chuyên ngành y học.

Cụm từ kết hợp

articulate speechlời nói rõ ràngarticulate thoughtssuy nghĩ mạch lạcarticulate a positiontrình bày quan điểm

Từ đồng nghĩa

express clearlyenunciateverbalizecommunicate effectively

Từ trái nghĩa

mumblegarblestammerobfuscate

Mẹo hay

Phân biệt 'articulate' và 'fluent'

'Articulate' nhấn mạnh vào sự rõ ràng, mạch lạc trong diễn đạt, trong khi 'fluent' chỉ khả năng nói trôi chảy. Ví dụ: 'She is fluent in English' (cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy) không nhất thiết đồng nghĩa với 'She is articulate in English' (cô ấy nói tiếng Anh rõ ràng, dễ hiểu).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'articulate' trong câu

Khi dùng như động từ, 'articulate' thường đi kèm với tân ngữ chỉ ý tưởng, quan điểm hoặc cảm xúc. Ví dụ: 'He articulated his concerns about the project.' (Anh ấy trình bày rõ ràng những lo ngại về dự án.)

Nguồn gốc từ

Từ Latin *articulare* (chia thành từng đoạn), xuất phát từ *articulus* (khớp nối, đoạn). Được mượn qua tiếng Pháp *articuler* rồi tiến vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể đóng vai trò vừa động từ vừa tính từ. Khi dùng như tính từ, nó thường đi kèm với các từ chỉ khả năng (ví dụ: 'an articulate speaker') hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Không nên nhầm lẫn với 'articulate' trong lĩnh vực giải phẫu học trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

artic-
liên quan đến khớp nối, đoạn
root
+
-ulate
hành động làm cho, tạo thành
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.