dull blade
lưỡi dao cùnThe chef sharpened the dull blade before chopping the vegetables.
Người đầu bếp mài lưỡi dao cùn trước khi thái rau.
một lưỡi dao không sắc bén, không thể cắt tốt
This knife is a dull blade; it can't even cut through paper.
Con dao này là một lưỡi dao cùn; nó thậm chí không thể cắt qua giấy.
Thường được dùng để mô tả vật dụng sắc bén (dao, kéo, kiếm) không còn khả năng cắt hay xuyên thủng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'dull' và 'blunt'
'Dull' thường ám chỉ vật dụng không còn sắc bén do sử dụng lâu ngày nhưng vẫn giữ nguyên hình dạng. 'Blunt' chỉ vật dụng vốn không được thiết kế sắc bén từ đầu (ví dụ: dao cùn do sản xuất kém).
Quy tắc vàng
Dùng 'dull blade' trong ngữ cảnh phù hợp
Tránh dùng cụm từ này cho các vật dụng không phải dao (ví dụ: 'dull pencil' không chính xác bằng 'blunt pencil').
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'dull' (cùn, không sắc) và 'blade' (lưỡi dao), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14. 'Dull' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dol' (ngu ngốc, chậm chạp), sau đó phát triển nghĩa 'không sắc' vào thế kỷ 15. 'Blade' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'blæd' (lưỡi dao, kiếm), liên quan đến tiếng Đức cổ 'blat' (tấm kim loại).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen trong ngữ cảnh nấu ăn, săn bắn hoặc công việc thủ công. Có thể dùng như một phép ẩn dụ trong giao tiếp (ví dụ: 'His writing is a dull blade' nghĩa là bài viết của anh ấy không sắc sảo, thiếu thuyết phục).