Looking up...
The company downgraded its credit rating.
Công ty đã hạ cấp xếp hạng tín dụng của mình.
Giảm mức độ, cấp bậc, hoặc giá trị của một thứ gì đó; chuyển xuống mức thấp hơn.
After the software update, many users decided to downgrade to the previous version.
Sau bản cập nhật phần mềm, nhiều người dùng đã quyết định hạ cấp xuống phiên bản trước.
Thường dùng cho xếp hạng, phần mềm, vị trí công việc, hoặc các hệ thống kỹ thuật.
Thường đi kèm với 'to' (downgrade to) hoặc 'from' (downgrade from) để chỉ mức độ mới và cũ.
Từ ghép của 'down' (xuống) và 'grade' (cấp độ), xuất hiện vào cuối thế kỷ 19.
Dùng khi nói về việc giảm mức độ hoặc chất lượng; không nên nhầm với 'downgrade' như danh từ 'hạ cấp' (noun).