downstairs
Was bedeutet "downstairs" in Vietnamese?
ở tầng dướiShe went downstairs to get some water.
Cô ấy xuống tầng dưới để lấy nước.
Wie verwendet man "downstairs" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
ở tầng dưới (trong một tòa nhà có nhiều tầng)
The kitchen is downstairs.
Nhà bếp ở tầng dưới.
He lives in the apartment downstairs.
Anh ấy sống ở căn hộ tầng dưới.
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc chuyển động từ tầng trên xuống tầng dưới trong cùng một tòa nhà.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt downstairs/upstairs
'Downstairs' chỉ hướng xuống tầng dưới, 'upstairs' chỉ hướng lên tầng trên. Ví dụ: 'She ran downstairs' (cô ấy chạy xuống tầng dưới) vs. 'She ran upstairs' (cô ấy chạy lên tầng trên).
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
'Downstairs' thường đứng cuối câu hoặc sau động từ. Ví dụ: 'The bathroom is downstairs' (phòng tắm ở tầng dưới) hoặc 'She went downstairs' (cô ấy xuống tầng dưới).
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'down' (xuống) + 'stairs' (cầu thang), xuất hiện vào thế kỷ 17. 'Stairs' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stæger' (bậc thang).
Ghi chú sử dụng
Không dùng 'downstairs' cho chuyển động từ tầng dưới lên tầng trên (dùng 'upstairs'). Có thể dùng như trạng từ (She went downstairs) hoặc tính từ (the downstairs room).