Looking up...
His disloyalty to the team cost them the championship.
Sự bất trung thành của anh ấy với đội khiến họ không giành được chức vô địch.
Sự không trung thành, không trung thực, hoặc không giữ lời hứa với ai đó hoặc một tổ chức.
The employee was fired for disloyalty to the company.
Nhân viên đó bị sa thải vì sự bất trung thành với công ty.
Her disloyalty to her friends was evident when she spread rumors about them.
Sự bất trung thành của cô ấy với bạn bè của mình rõ ràng khi cô ấy lan truyền tin đồn về họ.
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi vi phạm lòng trung thành, có thể trong mối quan hệ cá nhân, công việc, hoặc chính trị.
Từ này thường được sử dụng trong chính trị để chỉ những hành động vi phạm lòng trung thành với một đảng hoặc tổ chức.
Trong nhiều văn hóa, trung thành được coi là một giá trị quan trọng, và sự bất trung thành có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Từ 'disloyalty' bắt nguồn từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không') và từ 'loyalty' (trung thành). Nó bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 16.
Từ này thường mang tính tiêu cực và được sử dụng để chỉ những hành động vi phạm lòng trung thành. Nó có thể được áp dụng cho các mối quan hệ cá nhân, công việc, hoặc chính trị.