Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dishonest

dishonest

/dɪsˈɒnɪst/
không trung thực

She was dishonest about her past work experience.

Cô ấy đã không trung thực về kinh nghiệm làm việc trong quá khứ của mình.


chung

thiếu sự trung thực, không thành thật trong lời nói hoặc hành động

The salesman gave dishonest information about the product's features.

Người bán hàng đã cung cấp thông tin không trung thực về các tính năng của sản phẩm.

It's dishonest to take credit for someone else's work.

Thật không trung thực khi nhận công sức của người khác là của mình.

Thường dùng để chỉ hành vi gian dối, lừa đảo hoặc che giấu sự thật.

Cụm từ kết hợp

dishonest behaviorhành vi không trung thựcdishonest dealingsgiao dịch không minh bạchdishonest personngười không trung thực

Từ đồng nghĩa

deceitfuluntruthfulfraudulentinsinceremendacious

Từ trái nghĩa

honesttruthfulsincereupright

Mẹo hay

Phân biệt 'dishonest' và 'dishonorable'

'Dishonest' nhấn mạnh sự thiếu trung thực (nói dối, gian lận), trong khi 'dishonorable' nhấn mạnh sự thiếu phẩm giá, danh dự (hành động đáng xấu hổ). Ví dụ: 'He was dishonest about his income' (Anh ấy nói không trung thực về thu nhập) vs. 'His behavior was dishonorable' (Hành vi của anh ấy thật đáng hổ thẹn).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 'dishonest' trong câu

Thường đi kèm với giới từ 'about' khi nói về việc thiếu trung thực trong một khía cạnh cụ thể: 'He was dishonest about his age.' (Anh ấy nói không trung thực về tuổi của mình.)

Nguồn gốc từ

Từ 'dishonest' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dishonestus', kết hợp tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định) với 'honestus' (nghĩa là 'đáng kính trọng, trung thực'). Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi phê phán hành vi thiếu đạo đức. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc tục tĩu.

Phân tích từ

dis-
tiền tố phủ định
prefix
+
honest
trung thực, thành thật
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.