Looking up...
Her devotion to her family was evident in everything she did.
Sự sùng bái của cô ấy dành cho gia đình cô rõ ràng trong mọi việc cô làm.
Sự trung thành, sự sùng bái hoặc sự tận tâm dành cho một người, một mục đích hoặc một lý tưởng.
He showed great devotion to his work.
Anh ấy thể hiện sự tận tâm lớn dành cho công việc của mình.
Her devotion to her faith was unwavering.
Sự sùng bái của cô ấy dành cho đức tin của mình không bao giờ chững lại.
Thường được sử dụng để mô tả sự trung thành sâu sắc hoặc sự tận tâm dành cho một người, một mục đích hoặc một lý tưởng.
Từ 'devotion' thường được sử dụng để mô tả sự sùng bái dành cho một đức tin hoặc một vị thần.
'Devotion' là danh từ, trong khi 'devote' là động từ có nghĩa là 'dâng dốc, tận tâm'.
Từ gốc Latin 'devotio', có nghĩa là 'sự dâng dốc, sự tận tâm'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, tình cảm hoặc sự tận tâm dành cho một mục đích.