disgrace
sự xấu hổHis actions brought disgrace to his family.
Hành động của anh ấy đã làm cho gia đình anh ấy xấu hổ.
trang trọngthông thường
Sự xấu hổ hoặc sự mất danh dự do hành động sai trái hoặc không phù hợp.
She felt a deep sense of disgrace after being caught in a lie.
Cô ấy cảm thấy một sự xấu hổ sâu sắc sau khi bị bắt gặp đang nói dối.
Thường được sử dụng để mô tả sự xấu hổ nặng nề hoặc mất danh dự.
Cụm từ kết hợp
bring disgracelàm cho ai đó xấu hổlive in disgracesống trong sự xấu hổ
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'disgrace' thường được sử dụng để mô tả sự xấu hổ nặng nề hoặc mất danh dự, không phải là sự xấu hổ nhỏ.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh sử dụng
Sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh sự xấu hổ nặng nề hoặc mất danh dự.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'desgrace', từ 'des-' (mất) và 'grace' (sự ân sủng).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc để mô tả sự xấu hổ nặng nề hoặc mất danh dự.
Phân tích từ
dis-
mất đi
prefixgrace
sự ân sủng, sự đẹp
rootTừ Điển Anh Việt