disgrace

/dɪsˈɡreɪs/
sự xấu hổ

His actions brought disgrace to his family.

Hành động của anh ấy đã làm cho gia đình anh ấy xấu hổ.


trang trọngthông thường

Sự xấu hổ hoặc sự mất danh dự do hành động sai trái hoặc không phù hợp.

She felt a deep sense of disgrace after being caught in a lie.

Cô ấy cảm thấy một sự xấu hổ sâu sắc sau khi bị bắt gặp đang nói dối.

Thường được sử dụng để mô tả sự xấu hổ nặng nề hoặc mất danh dự.

Cụm từ kết hợp

bring disgracelàm cho ai đó xấu hổlive in disgracesống trong sự xấu hổ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fall from gracethành ngữ
mất đi sự tôn trọng hoặc địa vị cao quý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'disgrace' thường được sử dụng để mô tả sự xấu hổ nặng nề hoặc mất danh dự, không phải là sự xấu hổ nhỏ.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh sự xấu hổ nặng nề hoặc mất danh dự.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'desgrace', từ 'des-' (mất) và 'grace' (sự ân sủng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc để mô tả sự xấu hổ nặng nề hoặc mất danh dự.

Phân tích từ

dis-
mất đi
prefix
+
grace
sự ân sủng, sự đẹp
root
Từ Điển Anh Việt