disestablishmentarianism
chủ nghĩa chống thành lập giáo hội quốc giaDisestablishmentarianism gained traction during the 19th-century debates over church and state separation.
Chủ nghĩa chống thành lập giáo hội quốc gia đã được phổ biến trong các cuộc tranh luận về sự phân ly giữa nhà thờ và nhà nước vào thế kỷ 19.
Chủ nghĩa chống thành lập giáo hội quốc gia, ủng hộ việc tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận về quyền lực của các giáo hội được nhà nước công nhận.
The movement for disestablishmentarianism in 19th-century Britain challenged the Church of England's privileged status.
Phong trào chủ nghĩa chống thành lập giáo hội quốc gia ở Anh vào thế kỷ 19 đã thách thức vị thế đặc quyền của Giáo hội Anh.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền lực của nhà thờ và nhà nước, đặc biệt là trong lịch sử Anh và Hoa Kỳ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận lịch sử và chính trị, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Nghĩa chính xác
Nó không chỉ đơn giản là chống nhà nước, mà là chống việc nhà nước công nhận một giáo hội nào đó là quốc giáo.
Nguồn gốc từ
Từ được hình thành từ 'disestablishment' (tách biệt nhà thờ và nhà nước) và hậu tố '-arianism' (chủ nghĩa), bắt nguồn từ các cuộc tranh luận chính trị và tôn giáo vào thế kỷ 19.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các cuộc tranh luận lịch sử về quyền lực của nhà thờ và nhà nước, đặc biệt là trong bối cảnh Anh và Hoa Kỳ.