Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dignity

dignity

/ˈdɪɡnəti/
phẩm giá

She maintained her dignity even in difficult situations.

Cô ấy giữ được phẩm giá ngay cả trong những tình huống khó khăn.


trang trọng

phẩm giá, nhân phẩm; sự xứng đáng được tôn trọng

The workers fought for their dignity and fair wages.

Các công nhân đấu tranh cho phẩm giá và mức lương công bằng của họ.

He treated everyone with dignity, regardless of their background.

Anh ấy đối xử với mọi người bằng phẩm giá, bất kể xuất thân của họ.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh giá trị bản thân và sự tôn trọng.

trang trọng

vẻ trang nghiêm, vẻ nghiêm trang

The queen entered the room with great dignity.

Nữ hoàng bước vào phòng với vẻ trang nghiêm.

Thường dùng để miêu tả phong thái, cử chỉ của người có địa vị cao.

psychology

sự tự trọng, lòng tự trọng

Losing his job damaged his sense of dignity.

Mất việc làm tổn hại lòng tự trọng của anh ấy.

Trong tâm lý học, chỉ cảm giác về giá trị bản thân.

Cụm từ kết hợp

human dignitynhân phẩm con ngườiwith dignitymột cách trang nghiêmdignity of laborphẩm giá của lao độngloss of dignitymất phẩm giá

Từ đồng nghĩa

self-respecthonorworthinessprestige

Từ trái nghĩa

humiliationdegradationshame

Cụm từ liên quan

stand on one's dignitycụm từ
bảo vệ phẩm giá của mình
dignity in deathcụm từ
phẩm giá trong cái chết

Mẹo hay

Phân biệt 'dignity' và 'respect'

'Dignity' là phẩm giá bản thân, còn 'respect' là sự tôn trọng từ người khác. Ví dụ: 'She demanded to be treated with dignity' (Cô ấy yêu cầu được đối xử với phẩm giá) khác với 'She demanded respect' (Cô ấy yêu cầu được tôn trọng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'dignity' trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, tuyên ngôn nhân quyền, hoặc khi thảo luận về đạo đức. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thông tục.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *dignitas* (phẩm giá, uy tín), xuất phát từ *dignus* (xứng đáng). Du nhập tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *dignité* vào thế kỷ 13.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thảo luận về quyền con người. Không nên nhầm lẫn với *respect* (sự tôn trọng) vì *dignity* nhấn mạnh vào giá trị nội tại hơn là hành động bên ngoài.

Phân tích từ

dign-
xứng đáng
root
+
-ity
hậu tố chỉ trạng thái hoặc phẩm chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.