Looking up...
They had a meaningful dialogue about their future.
Họ đã có một cuộc hội thoại có ý nghĩa về tương lai của họ.
Cuộc trao đổi lời nói giữa hai hoặc nhiều người, thường có tính chất thảo luận hoặc thảo luận sâu sắc.
The dialogue between the two leaders helped resolve the conflict.
Cuộc hội thoại giữa hai lãnh đạo đã giúp giải quyết xung đột.
We need to open a dialogue about this issue.
Chúng ta cần mở một cuộc hội thoại về vấn đề này.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, văn hóa hoặc trong các cuộc hội thoại giữa các cá nhân.
Trong văn học, một phần của một tác phẩm nghệ thuật (như phim, kịch, tiểu thuyết) bao gồm lời thoại giữa các nhân vật.
The dialogue in this play is very realistic.
Lời thoại trong vở kịch này rất thực tế.
Trong văn học, dialogue có thể được sử dụng để phát triển nhân vật, tiết lộ thông tin hoặc tạo ra căng thẳng.
Trong văn học, 'dialogue' thường được sử dụng để mô tả lời thoại giữa các nhân vật, giúp phát triển cốt truyện và nhân vật.
'Dialogue' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc văn học, trong khi 'conversation' được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Từ gốc Latin 'dialogus', từ 'dia-' (qua lại) và 'logos' (lời nói).
Trong tiếng Anh, 'dialogue' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc văn học. Trong tiếng Việt, 'cuộc hội thoại' là từ phổ biến hơn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.