Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dialogue

dialogue

/ˈdaɪ.ə.lɒɡ/
cuộc hội thoại

They had a meaningful dialogue about their future.

Họ đã có một cuộc hội thoại có ý nghĩa về tương lai của họ.


trang trọngthông thường

Cuộc trao đổi lời nói giữa hai hoặc nhiều người, thường có tính chất thảo luận hoặc thảo luận sâu sắc.

The dialogue between the two leaders helped resolve the conflict.

Cuộc hội thoại giữa hai lãnh đạo đã giúp giải quyết xung đột.

We need to open a dialogue about this issue.

Chúng ta cần mở một cuộc hội thoại về vấn đề này.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, văn hóa hoặc trong các cuộc hội thoại giữa các cá nhân.

văn chương

Trong văn học, một phần của một tác phẩm nghệ thuật (như phim, kịch, tiểu thuyết) bao gồm lời thoại giữa các nhân vật.

The dialogue in this play is very realistic.

Lời thoại trong vở kịch này rất thực tế.

Trong văn học, dialogue có thể được sử dụng để phát triển nhân vật, tiết lộ thông tin hoặc tạo ra căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

open a dialoguemở cuộc hội thoạiconstructive dialoguecuộc hội thoại xây dựngmeaningful dialoguecuộc hội thoại có ý nghĩa

Từ đồng nghĩa

conversationdiscussiontalk

Từ trái nghĩa

silencemonologue

Cụm từ liên quan

break the icethành ngữ
làm giảm căng thẳng trong cuộc hội thoại

Mẹo hay

Sử dụng 'dialogue' trong văn học

Trong văn học, 'dialogue' thường được sử dụng để mô tả lời thoại giữa các nhân vật, giúp phát triển cốt truyện và nhân vật.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dialogue' và 'conversation'

'Dialogue' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc văn học, trong khi 'conversation' được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dialogus', từ 'dia-' (qua lại) và 'logos' (lời nói).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'dialogue' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc văn học. Trong tiếng Việt, 'cuộc hội thoại' là từ phổ biến hơn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Phân tích từ

dia-
qua lại
prefix
+
-logue
lời nói
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.