diagram
biểu đồThe engineer drew a diagram to explain the circuit.
Kỹ sư vẽ một biểu đồ để giải thích mạch điện.
trang trọng
Một hình vẽ hoặc biểu đồ biểu thị mối quan hệ hoặc cấu trúc giữa các phần của một hệ thống hoặc quá trình.
The teacher used a diagram to illustrate the water cycle.
Giáo viên sử dụng một biểu đồ để minh họa chu trình nước.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và giáo dục.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng biểu đồ
Biểu đồ có thể giúp bạn giải thích các khái niệm phức tạp một cách trực quan và dễ hiểu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'diagrammata', có nghĩa là 'vẽ, biểu đồ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và giáo dục để giải thích các mối quan hệ phức tạp.
Phân tích từ
dia-
qua, thông qua
prefix-gram
vẽ, ghi chép
suffixTừ Điển Anh Việt