dicey
mạo hiểmThe deal sounds a bit dicey to me.
Thỏa thuận nghe có vẻ hơi mạo hiểm với tôi.
thông thường
có khả năng thất bại hoặc nguy hiểm
Driving in that weather is a dicey proposition.
Lái xe trong thời tiết đó là một việc mạo hiểm.
Thường dùng để mô tả tình huống, kế hoạch hoặc quyết định có rủi ro cao.
Cụm từ kết hợp
a dicey situationtình huống mạo hiểma dicey businessviệc kinh doanh rủi ro
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'dicey' và 'risky'
'Dicey' thường nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc khó đoán hơn 'risky'. Ví dụ: 'a dicey investment' (một khoản đầu tư khó đoán) so với 'a risky investment' (một khoản đầu tư rủi ro).
Nguồn gốc từ
Từ 'dice' (con xúc xắc) vào thế kỷ 18, ám chỉ sự may rủi trong trò chơi. 'Dicey' xuất hiện vào thế kỷ 19 với nghĩa 'liều lĩnh' hoặc 'rủi ro'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Không nên dùng trong các văn bản pháp lý hoặc học thuật trang trọng.
Từ Điển Anh Việt