Looking up...
The gray weather is so depressing.
Thời tiết xám xịt thật là chán nản.
gây cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc mất hy vọng
It's depressing to see so much poverty in the city.
Thật chán nản khi nhìn thấy quá nhiều cảnh nghèo đói trong thành phố.
The news about the war was very depressing.
Tin tức về chiến tranh thật khiến người ta thất vọng.
Thường dùng để miêu tả hoàn cảnh, thời tiết, tin tức hoặc trải nghiệm gây cảm giác tiêu cực.
làm giảm nhuệ khí, làm mất tinh thần
Failing the exam was depressing for him.
Thi trượt khiến anh ấy mất tinh thần.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc nhóm.
'Depressing' miêu tả thứ gì đó gây cảm giác tiêu cực (tính từ chỉ nguyên nhân), trong khi 'depressed' miêu tả trạng thái cảm xúc của ai đó (tính từ chỉ trạng thái). Ví dụ: 'The news is depressing' (tin tức gây chán nản) ≠ 'I am depressed' (tôi cảm thấy chán nản).
Thường đứng sau động từ 'to be' hoặc trước danh từ để miêu tả tính chất. Ví dụ: 'The weather is depressing' (thời tiết thật chán nản) / 'a depressing situation' (một tình huống chán nản).
Từ tiếng Anh cổ 'depress' (làm hạ thấp) kết hợp với hậu tố '-ing' tạo thành tính từ. 'Depress' xuất phát từ tiếng Latin 'deprimere' (ấn xuống, hạ thấp).
Không nhầm lẫn giữa 'depressing' (tính từ chỉ nguyên nhân gây cảm giác tiêu cực) và 'depressed' (tính từ chỉ trạng thái cảm xúc của ai đó). Ví dụ: 'The movie was depressing' (bộ phim gây chán nản) vs. 'I felt depressed after the movie' (tôi cảm thấy chán nản sau khi xem phim).