hopeful
tự tin, đầy hy vọngShe is hopeful about her future.
Cô ấy tự tin về tương lai của mình.
trang trọngthông thường
Có nhiều hy vọng hoặc tự tin về kết quả tốt đẹp trong tương lai.
The team is hopeful about winning the championship.
Đội bóng tự tin về việc giành chức vô địch.
Despite the challenges, he remains hopeful.
Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn đầy hy vọng.
Thường dùng để mô tả tình trạng tự tin hoặc hy vọng về kết quả tương lai.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'hopeful' thường dùng để mô tả tình trạng tự tin hoặc hy vọng về kết quả tương lai, không dùng để mô tả tình trạng hiện tại.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'hope' (hy vọng) và hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng tự tin hoặc hy vọng về kết quả tương lai.
Phân tích từ
hope
hy vọng
root-ful
đầy, có tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt