Looking up...
I need to decide what to do next.
Tôi cần quyết định làm gì tiếp theo.
Chọn hoặc xác định một lựa chọn sau khi cân nhắc.
After much thought, she decided to accept the job offer.
Sau khi suy nghĩ kỹ, cô ấy quyết định chấp nhận lời mời làm việc.
Thường được sử dụng với các từ như 'to' hoặc 'on' để chỉ đối tượng của quyết định.
'Decide' thường đi kèm với 'on' (quyết định về) hoặc 'to' (quyết định làm). Ví dụ: 'decide on a plan' hoặc 'decide to go'.
Từ gốc Latin 'decidere' (cắt ra, phân định).
Trong tiếng Anh, 'decide' thường được dùng với các cụm từ như 'decide on' (quyết định về) hoặc 'decide to' (quyết định làm).