Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. decent

decent

/ˈdiːsənt/
tử tế

She found a decent job after months of searching.

Cô ấy đã tìm được một công việc tử tế sau nhiều tháng tìm kiếm.


chung

đạt tiêu chuẩn vừa phải, không tồi

The restaurant serves decent food at affordable prices.

Nhà hàng phục vụ đồ ăn khá ngon với giá cả phải chăng.

Thường dùng để mô tả điều gì đó vừa đủ tốt, không xuất sắc nhưng cũng không tệ.

chung

lịch sự, đúng mực, không thô tục

He gave a decent speech at the wedding.

Anh ấy đã có một bài phát biểu lịch sự trong đám cưới.

Dùng cho hành vi, lời nói hoặc cách cư xử phù hợp trong hoàn cảnh xã hội.

chung

quần áo hoặc diện mạo chỉnh chu, không hở hang

She wore a decent outfit to the office.

Cô ấy mặc một bộ trang phục chỉnh chu đến văn phòng.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang phục lịch sự.

Cụm từ kết hợp

decent jobcông việc tử tếdecent personngười tử tếdecent mealbữa ăn khá ngon

Từ đồng nghĩa

acceptablesatisfactoryrespectableadequate

Từ trái nghĩa

inadequateunacceptablepoorindecent

Mẹo hay

Phân biệt 'decent' và 'nice'

'Decent' nhấn mạnh vào sự vừa đủ, đạt tiêu chuẩn vừa phải, trong khi 'nice' thường mang nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự tốt đẹp rõ rệt. Ví dụ: 'a decent meal' (bữa ăn khá ngon) không bằng 'a nice meal' (bữa ăn ngon).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *decens* (đẹp, thích hợp), thông qua tiếng Pháp cổ *decent* (thế kỷ 14). Ban đầu mang nghĩa 'thích hợp' hoặc 'đẹp', sau phát triển thành nghĩa 'đạt tiêu chuẩn' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực nhưng không quá khen ngợi. Có thể ám chỉ điều gì đó vừa đủ tốt chứ không phải xuất sắc. Trong ngữ cảnh xã hội, 'decent' thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.