Looking up...
She found a decent job after months of searching.
Cô ấy đã tìm được một công việc tử tế sau nhiều tháng tìm kiếm.
đạt tiêu chuẩn vừa phải, không tồi
The restaurant serves decent food at affordable prices.
Nhà hàng phục vụ đồ ăn khá ngon với giá cả phải chăng.
Thường dùng để mô tả điều gì đó vừa đủ tốt, không xuất sắc nhưng cũng không tệ.
lịch sự, đúng mực, không thô tục
He gave a decent speech at the wedding.
Anh ấy đã có một bài phát biểu lịch sự trong đám cưới.
Dùng cho hành vi, lời nói hoặc cách cư xử phù hợp trong hoàn cảnh xã hội.
quần áo hoặc diện mạo chỉnh chu, không hở hang
She wore a decent outfit to the office.
Cô ấy mặc một bộ trang phục chỉnh chu đến văn phòng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang phục lịch sự.
'Decent' nhấn mạnh vào sự vừa đủ, đạt tiêu chuẩn vừa phải, trong khi 'nice' thường mang nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự tốt đẹp rõ rệt. Ví dụ: 'a decent meal' (bữa ăn khá ngon) không bằng 'a nice meal' (bữa ăn ngon).
Từ tiếng Latin *decens* (đẹp, thích hợp), thông qua tiếng Pháp cổ *decent* (thế kỷ 14). Ban đầu mang nghĩa 'thích hợp' hoặc 'đẹp', sau phát triển thành nghĩa 'đạt tiêu chuẩn' trong tiếng Anh.
Thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực nhưng không quá khen ngợi. Có thể ám chỉ điều gì đó vừa đủ tốt chứ không phải xuất sắc. Trong ngữ cảnh xã hội, 'decent' thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.