Looking up...
The car is decelerating quickly.
Chiếc xe đang giảm tốc độ nhanh chóng.
Giảm tốc độ; làm chậm lại chuyển động hoặc quá trình.
The train began decelerating as it approached the station.
Chiếc tàu bắt đầu giảm tốc độ khi tới ga.
Thường dùng cho phương tiện, máy móc hoặc quá trình vật lý.
Khi dùng dạng nguyên mẫu, dùng 'to decelerate' (giảm tốc độ). Ví dụ: 'The driver needs to decelerate before the turn.'
Dùng 'decelerating' khi muốn nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, không dùng cho hành động đã hoàn thành.
Từ tiếng Latin 'decelerare' (de- ‘xuống, giảm’ + celerare ‘làm nhanh’), qua tiếng Pháp 'décélérer' và tiếng Anh 'decelerate'.
Dùng dạng hiện tại tiếp diễn để mô tả hành động đang diễn ra; thường đi kèm trạng từ chỉ mức độ (nhanh, dần).