Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cut ties with

cut ties with

/kʌt taɪz wɪð/◆động từ cụm
cắt đứt quan hệ với

After the argument, she decided to cut ties with her toxic friend.

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định cắt đứt quan hệ với người bạn độc hại của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Chấm dứt hoàn toàn mọi mối quan hệ, liên lạc hoặc hợp tác với ai đó, thường do xung đột, bất đồng hoặc để bảo vệ bản thân khỏi tổn thương.
¶ Nghĩa đen
Cắt đứt những sợi dây ràng buộc (vật lý) với ai đó
Phân tích nghĩa đen
cutcắt, chém+tiesnhững sợi dây, mối ràng buộc vật lý+withvới
thông thường

Chấm dứt mọi mối quan hệ, liên lạc hoặc hợp tác với ai đó một cách dứt khoát, thường do bất đồng hoặc xung đột.

The company cut ties with its unreliable supplier after repeated delays.

Công ty cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp không đáng tin cậy sau nhiều lần chậm trễ.

He cut ties with his family when he moved abroad and never looked back.

Anh ấy cắt đứt quan hệ với gia đình khi chuyển ra nước ngoài và không bao giờ quay lại.

Thường dùng trong bối cảnh cá nhân, kinh doanh hoặc xã hội. Có thể mang nghĩa tiêu cực (do xung đột) hoặc tích cực (để bảo vệ bản thân).

Cụm từ kết hợp

cut ties permanentlycắt đứt quan hệ vĩnh viễncut all ties withcắt đứt mọi quan hệ vớirefuse to cut tiestừ chối cắt đứt quan hệ

Từ đồng nghĩa

end relations withdisassociate fromsever ties withbreak off contact with

Từ trái nghĩa

maintain contact withkeep in touch withremain associated with

Cụm từ liên quan

burn bridgesthành ngữ
làm điều gì khiến không thể quay lại mối quan hệ cũ
wash one's hands ofthành ngữ
rửa tay, từ bỏ trách nhiệm với ai/cái gì
go no-contactcụm từ
ngừng mọi liên lạc với ai

Mẹo hay

Sử dụng trong email/ thư từ trang trọng

Khi viết email chấm dứt hợp tác kinh doanh, có thể dùng: 'We regret to inform you that we must cut ties with your company due to repeated contract violations.'

Quy tắc vàng

Không nên lạm dụng cụm từ này

Cụm từ này mang tính quyết liệt. Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết, tránh gây hiểu lầm hoặc tổn thương không đáng có.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'cut' (cắt, chấm dứt) và 'ties' (mối quan hệ, ràng buộc). 'Cut' ở đây mang nghĩa ẩn dụ là 'cắt đứt' (như cắt dây thừng), lần đầu tiên được ghi nhận trong tiếng Anh vào thế kỷ 16. Cụm từ 'cut ties' trở nên phổ biến trong thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh và xã hội.

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. 2. Có thể áp dụng cho mọi loại mối quan hệ (gia đình, bạn bè, đối tác kinh doanh). 3. Không nhất thiết phải có xung đột gay gắt; đôi khi chỉ đơn thuần là chấm dứt mối quan hệ không lành mạnh. 4. Trong kinh doanh, có thể thay thế bằng 'terminate partnership' hoặc 'end collaboration'.

Phân tích từ

cut
cắt, chấm dứt
verb
+
ties
mối quan hệ, ràng buộc
noun
+
with
với
preposition
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.