currently

/ˈkʌr.ən.tli/
hiện tại

She is currently working on a new project.

Bà ấy hiện đang làm việc trên một dự án mới.


trang trọngthông thường

Hiện tại, tại thời điểm này

The company is currently expanding its operations.

Công ty hiện đang mở rộng hoạt động của mình.

He is not currently available for comment.

Ông ấy hiện không có thể bình luận.

Thường dùng để chỉ thời gian hiện tại hoặc tình trạng đang diễn ra.

Cụm từ kết hợp

currently working onđang làm việc trêncurrently availablecó sẵn hiện tạicurrently studyingđang học

Cụm từ liên quan

as of nowcụm từ
từ bây giờ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'currently' để chỉ thời gian hiện tại hoặc tình trạng đang diễn ra, không dùng để chỉ tương lai.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'currently' bắt nguồn từ từ 'current' (dòng chảy, hiện tại) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời gian hiện tại hoặc tình trạng đang diễn ra. Có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết.

Phân tích từ

current
dòng chảy, hiện tại
root
+
-ly
hậu tố chuyển từ tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt