cure
chữa bệnhThe doctor found a cure for the rare disease.
Bác sĩ tìm ra một cách chữa trị cho bệnh hiếm gặp đó.
Một phương pháp hoặc thuốc chữa trị một bệnh, đặc biệt là bệnh nghiêm trọng hoặc khó chữa.
Scientists are working on a cure for cancer.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu một cách chữa trị ung thư.
Trong tiếng Anh, từ 'cure' thường được dùng trong bối cảnh y học.
Chữa lành, làm cho khỏi bệnh.
A good night's sleep can cure a headache.
Một đêm ngủ ngon có thể chữa lành đau đầu.
Trong nghĩa này, 'cure' có thể được dùng với các bệnh nhẹ hoặc tình trạng không nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'cure' trong bối cảnh y học
Từ 'cure' thường được dùng để chỉ phương pháp hoặc thuốc chữa trị một bệnh nghiêm trọng.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'cure' và 'treat'
'Cure' thường được dùng khi bệnh đã khỏi hoàn toàn, còn 'treat' chỉ việc chữa trị mà không đảm bảo bệnh khỏi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'curare' có nghĩa là 'chăm sóc, chữa trị'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'cure' thường được dùng trong bối cảnh y học, nhưng cũng có thể dùng với các tình trạng không nghiêm trọng.