contribute
đóng gópShe decided to contribute to the charity by donating her old books.
Cô ấy quyết định đóng góp cho tổ chức từ thiện bằng cách quyên góp những cuốn sách cũ của mình.
Đóng góp, góp phần vào một dự án, tổ chức hoặc hoạt động nào đó.
Everyone can contribute to making the world a better place.
Mọi người đều có thể đóng góp vào việc làm thế giới trở nên tốt đẹp hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Góp phần, hỗ trợ tài chính hoặc vật chất.
He contributed $100 to the fundraiser.
Anh ấy góp $100 vào hoạt động quyên góp.
Dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý sử dụng 'contribute to' khi muốn chỉ mục đích đóng góp.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Động từ 'contribute' thường đi kèm với giới từ 'to' để chỉ mục tiêu đóng góp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'contribuere', nghĩa là 'đóng góp, góp phần'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với giới từ 'to' để chỉ mục đích đóng góp.