controversy
sự tranh luận gay gắtThe new law sparked a major controversy.
Luật mới này đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt.
Một cuộc tranh luận hoặc tranh chấp gay gắt về một vấn đề, thường liên quan đến ý kiến trái ngược nhau.
The politician's remarks caused a controversy.
Các phát biểu của chính trị gia đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt.
The movie was surrounded by controversy before its release.
Phim này bị bao quanh bởi những cuộc tranh luận gay gắt trước khi phát hành.
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội, chính trị, văn hóa hoặc khoa học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'controversy' với 'argument' (tranh luận) hoặc 'debate' (trò tranh luận).
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
'Controversy' thường được sử dụng với các động từ như 'spark', 'cause', hoặc 'surround'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'controversia', có nghĩa là 'tranh chấp' hoặc 'tranh luận'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả các cuộc tranh luận gay gắt trong các lĩnh vực xã hội, chính trị hoặc văn hóa.