Looking up...
His statement is full of contradictions.
Lời tuyên bố của anh ấy đầy mâu thuẫn.
sự mâu thuẫn giữa hai điều, ý kiến, hoặc sự kiện
There is a contradiction between what he says and what he does.
Có sự mâu thuẫn giữa những gì anh ấy nói và những gì anh ấy làm.
The report contains several contradictions.
Báo cáo này chứa đựng vài điểm mâu thuẫn.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý, hoặc tranh luận.
'Contradiction' nhấn mạnh sự mâu thuẫn về mặt logic hoặc tuyên bố, trong khi 'conflict' chỉ sự xung đột chung chung (có thể là vật lý, tình cảm, hoặc xã hội).
Sau 'contradiction' thường dùng giới từ 'between' (giữa) hoặc 'to' (đối với). Ví dụ: 'a contradiction between theory and practice' (mâu thuẫn giữa lý thuyết và thực tế).
Từ Latin *contradictio*, từ *contradicere* (phản đối), gồm *contra-* (chống lại) + *dicere* (nói).
Dùng để chỉ sự xung đột giữa hai ý tưởng, tuyên bố, hoặc hành động. Không dùng để chỉ sự khác biệt nhỏ nhặt.