Looking up...
The lawyer had to interpret the complex legal document.
Luật sư phải giải thích tài liệu pháp lý phức tạp đó.
Giải thích hoặc diễn giải ý nghĩa của một văn bản, ngôn ngữ, hoặc biểu hiện nào đó.
She interpreted the poem in her own unique way.
Cô ấy đã diễn giải bài thơ theo cách riêng của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, văn học, hoặc ngôn ngữ học.
Hiểu hoặc giải thích một hành động, biểu cảm, hoặc tình huống theo cách riêng.
I interpreted his silence as a sign of agreement.
Tôi hiểu câm lặng của anh ấy như một dấu hiệu đồng ý.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả cách một người hiểu một tình huống.
Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ này. Trong pháp lý, nó thường liên quan đến giải thích văn bản, trong khi trong văn học, nó có thể liên quan đến cách diễn giải một tác phẩm.
'Interpret' thường liên quan đến giải thích ý nghĩa, trong khi 'translate' liên quan đến chuyển đổi ngôn ngữ.
Từ gốc Latin 'interpretare', có nghĩa là 'giải thích' hoặc 'diễn giải'.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'interpret' thường có nghĩa là giải thích một văn bản pháp lý. Trong văn học, nó có thể đề cập đến cách diễn giải một tác phẩm nghệ thuật.