commonly
thường xuyênShe commonly drinks tea in the morning.
Cô ấy thường xuyên uống trà vào buổi sáng.
trang trọngthông thường
Thường xuyên, thường gặp, phổ biến
This problem commonly occurs in winter.
Vấn đề này thường xảy ra vào mùa đông.
He is commonly seen at the library.
Anh ấy thường được thấy ở thư viện.
Dùng để mô tả điều gì đó xảy ra thường xuyên hoặc phổ biến.
Cụm từ kết hợp
commonly usedthường được sử dụngcommonly foundthường được tìm thấycommonly knownthường được biết đến
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'commonly' để chỉ sự phổ biến hoặc tần suất cao, không dùng để chỉ sự phổ biến trong một nhóm nhỏ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'commonly' bắt nguồn từ từ 'common' (phổ biến) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự phổ biến hoặc tần suất của một hành động hoặc hiện tượng.
Phân tích từ
common
phổ biến
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt